1️⃣ Bảo hiểm y tế ở Nhật là gì?
Nhật Bản có chế độ “bảo hiểm y tế toàn dân”, tức là mọi người đều bắt buộc tham gia một loại hình bảo hiểm sức khỏe để có thể yên tâm khám chữa bệnh khi ốm đau, tai nạn.
Người Việt Nam sinh sống trung và dài hạn tại Nhật cũng bắt buộc phải tham gia bảo hiểm y tế theo quy định.
2️⃣ Bảo hiểm Y tế Quốc dân (国保)
Quản lý bởi chính quyền địa phương (thành phố, quận, phường).
Đối tượng:
✅ Người tự kinh doanh
✅ Du học sinh
✅ Người thất nghiệp
✅ Lao động tự do
Phí bảo hiểm được tính dựa trên thu nhập của năm trước, và mức phí có thể khác nhau tùy địa phương.
Bạn cần làm thủ tục tại ủy ban (shiyakusho/ kuyakusho) nơi cư trú.
3️⃣ Bảo hiểm Xã hội (社会保険)
Áp dụng cho người làm việc tại công ty.
Đối tượng:
✅ Nhân viên chính thức
✅ Nhân viên bán thời gian (nếu đủ điều kiện)
Đặc điểm:
✅ Phí bảo hiểm do công ty và người lao động chia đôi
✅ Bao gồm cả bảo hiểm y tế và lương hưu (厚生年金)
✅ Có thể đăng ký người phụ thuộc (vợ/chồng/con)
Công ty sẽ chịu trách nhiệm làm thủ tục, nên người lao động không cần trực tiếp đi đăng ký.
4️⃣ So sánh nhanh giữa 国保 và 社保
Nội dung | 国保 | 社保 |
---|---|---|
Đối tượng | tự kinh doanh, du học sinh, thất nghiệp | nhân viên công ty, part-time |
Nơi đăng ký | ủy ban địa phương | công ty |
Phí bảo hiểm | tự trả toàn bộ | công ty và người lao động cùng trả |
Lương hưu | quốc dân | 厚生年金 |
Người phụ thuộc | không có | có thể đăng ký |
5️⃣ Chi phí khám chữa bệnh và hỗ trợ
Cả hai đều chi trả 70% viện phí, bệnh nhân tự trả 30% như nhau.
Tuy nhiên, bảo hiểm xã hội có thêm:
✅ Tiền hỗ trợ khi nghỉ bệnh (傷病手当金)
✅ Tiền hỗ trợ sinh con (出産手当金)
trong khi quốc dân bảo hiểm không có các chế độ này.
Ngoài ra, cả hai đều có thể dùng制度高額療養費 (hỗ trợ khi viện phí cao).

6️⃣ Những câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q. Du học sinh tham gia loại nào?
→ Chủ yếu là Bảo hiểm Y tế Quốc dân.
Q. Đi làm thêm thì sao?
→ Nếu làm thêm đủ giờ, thu nhập cao, có thể chuyển sang Bảo hiểm Xã hội.
Q. Khi nghỉ việc?
→ Chuyển sang 国保 trong thời gian chờ việc mới.
Q. Người phụ thuộc nghĩa là gì?
→ Người thân không có thu nhập vẫn có thể được công ty bảo hiểm cho cùng gói bảo hiểm xã hội.
7️⃣ Một số từ vựng nên nhớ
- 国民健康保険: bảo hiểm y tế quốc dân
- 社会保険: bảo hiểm xã hội
- 保険料: phí bảo hiểm
- 扶養: người phụ thuộc
8️⃣ Kết luận
Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa 国保 và 社保 sẽ giúp bạn an tâm sinh sống và làm việc tại Nhật Bản.
Nếu có thắc mắc, đừng ngần ngại hỏi tại ủy ban địa phương hoặc công ty.
investvietnhat sẽ tiếp tục chia sẻ các thông tin hữu ích để hỗ trợ cộng đồng người Việt tại Nhật,
👉 Hãy đón đọc nhé!
コメント